The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ thập phân tiếng Anh là gì?

hệ thập phân tiếng Anh là decimal system /ˈdɛsɪməl ˈsɪstəm/. Hệ thống số dựa trên cơ số 10, sử dụng các chữ số từ 0 đến 9 để biểu diễn các số.

Hình minh hoạ "hệ thập phân" tiếng Anh là "decimal system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

decimal system

Danh từ
/ˈdɛsɪməl ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với hệ thập phân / decimal system

  1. 1

    Trong toán học, hệ thập phân là hệ thống số phổ biến nhất.

    In mathematics, the decimal system is the most common number system.

  2. 2

    Các số trong hệ thập phân được phân tách bằng dấu chấm thập phân.

    Numbers in the decimal system are separated by a decimal point.

Ghi chú dùng từ hệ thập phân

Hệ thập phân là hệ thống số cơ bản trong toán học và công nghệ, liên quan đến các thuật ngữ như 'binary system' (hệ nhị phân), 'octal system' (hệ bát phân), và 'hexadecimal system' (hệ thập lục phân).

Video minh hoạ hệ thập phân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ thập phân

Câu hỏi thường gặp về "hệ thập phân"

Hệ thập phân tiếng Anh là gì?

Hệ thập phân tiếng Anh là "decimal system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống số dựa trên cơ số 10, sử dụng các chữ số từ 0 đến 9 để biểu diễn các số.

"decimal system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"decimal system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thập phân". Hệ thập phân là hệ thống số cơ bản trong toán học và công nghệ, liên quan đến các thuật ngữ như 'binary system' (hệ nhị phân), 'octal system' (hệ bát phân), và 'hexadecimal system' (hệ thập lục phân).

Phát âm "decimal system" như thế nào?

"decimal system" có phiên âm IPA /ˈdɛsɪməl ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "decimal system"?

In mathematics, the decimal system is the most common number system. — Trong toán học, hệ thập phân là hệ thống số phổ biến nhất.