The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ thống âm vị tiếng Anh là gì?

hệ thống âm vị tiếng Anh là phonological system /ˌfoʊnəˈlɑːdʒɪkəl ˈsɪstəm/. Hệ thống âm vị là tập hợp các âm vị trong một ngôn ngữ, dùng để phân biệt nghĩa các từ.

Hình minh hoạ "hệ thống âm vị" tiếng Anh là "phonological system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

phonological system

Danh từ
/ˌfoʊnəˈlɑːdʒɪkəl ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với hệ thống âm vị / phonological system

  1. 1

    Trong tiếng Việt, âm /k/ và /g/ là hai âm vị khác nhau.

    In Vietnamese, the sounds /k/ and /g/ are two distinct phonemes.

  2. 2

    Hệ thống âm vị giúp phân biệt các từ như 'ba' và 'bà' trong tiếng Việt.

    The phonological system helps distinguish words like 'ba' and 'bà' in Vietnamese.

Ghi chú dùng từ hệ thống âm vị

Hệ thống âm vị là phần quan trọng của ngữ âm học, liên quan đến các khái niệm như 'ngữ âm' (phonetics), 'âm vị' (phoneme), và 'ngữ điệu' (intonation).

Video minh hoạ hệ thống âm vị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ thống âm vị

Câu hỏi thường gặp về "hệ thống âm vị"

Hệ thống âm vị tiếng Anh là gì?

Hệ thống âm vị tiếng Anh là "phonological system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống âm vị là tập hợp các âm vị trong một ngôn ngữ, dùng để phân biệt nghĩa các từ.

"phonological system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"phonological system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống âm vị". Hệ thống âm vị là phần quan trọng của ngữ âm học, liên quan đến các khái niệm như 'ngữ âm' (phonetics), 'âm vị' (phoneme), và 'ngữ điệu' (intonation).

Phát âm "phonological system" như thế nào?

"phonological system" có phiên âm IPA /ˌfoʊnəˈlɑːdʒɪkəl ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "phonological system"?

In Vietnamese, the sounds /k/ and /g/ are two distinct phonemes. — Trong tiếng Việt, âm /k/ và /g/ là hai âm vị khác nhau.