Tiếng Việt
Hệ thống báo động tiếng Anh là gì?
hệ thống báo động tiếng Anh là alarm system /əˈlɑːrm ˈsɪstəm/. Hệ thống báo động là một hệ thống dùng để cảnh báo hoặc báo động khi có sự cố hoặc xâm nhập trái phép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alarm system
Ví dụ câu với hệ thống báo động / alarm system
- 1
The alarm system detected the intruder and sounded immediately.
Hệ thống báo động phát hiện kẻ xâm nhập và kêu lên ngay lập tức.
- 2
We installed a new alarm system in our house for better security.
Chúng tôi đã lắp đặt hệ thống báo động mới trong nhà để an toàn hơn.
Ghi chú dùng từ hệ thống báo động
Hệ thống báo động giúp bảo vệ an ninh, liên quan đến các thuật ngữ như 'security system' (hệ thống an ninh), 'sensor' (cảm biến), 'alarm' (chuông báo).
Video minh hoạ hệ thống báo động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ thống báo động
Câu hỏi thường gặp về "hệ thống báo động"
Hệ thống báo động tiếng Anh là gì?
Hệ thống báo động tiếng Anh là "alarm system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống báo động là một hệ thống dùng để cảnh báo hoặc báo động khi có sự cố hoặc xâm nhập trái phép.
"alarm system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alarm system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống báo động". Hệ thống báo động giúp bảo vệ an ninh, liên quan đến các thuật ngữ như 'security system' (hệ thống an ninh), 'sensor' (cảm biến), 'alarm' (chuông báo).
Phát âm "alarm system" như thế nào?
"alarm system" có phiên âm IPA /əˈlɑːrm ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alarm system"?
Hệ thống báo động phát hiện kẻ xâm nhập và kêu lên ngay lập tức. — The alarm system detected the intruder and sounded immediately.