The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ thống cấp thoát nước tiếng Anh là gì?

hệ thống cấp thoát nước tiếng Anh là water supply and drainage system /ˈwɔtər səˈplaɪ ænd ˈdreɪnəʤ ˈsɪstəm/. Hệ thống gồm các ống, cống, và thiết bị dùng để cung cấp nước sạch và thoát nước thải trong một khu vực hoặc công trình.

Hình minh hoạ "hệ thống cấp thoát nước" tiếng Anh là "water supply and drainage system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

water supply and drainage system

Danh từ
/ˈwɔtər səˈplaɪ ænd ˈdreɪnəʤ ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với hệ thống cấp thoát nước / water supply and drainage system

  1. 1

    Hệ thống cấp thoát nước của thành phố cần được nâng cấp để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.

    The city's water supply and drainage system needs upgrading to meet the increasing demand.

  2. 2

    Việc kiểm tra hệ thống cấp thoát nước định kỳ giúp tránh rò rỉ và ô nhiễm.

    Regular inspection of the water supply and drainage system helps prevent leaks and pollution.

Ghi chú dùng từ hệ thống cấp thoát nước

Hệ thống cấp thoát nước liên quan đến các thuật ngữ như ống dẫn nước (water pipes), cống thoát nước (drainage), và xử lý nước thải (wastewater treatment).

Video minh hoạ hệ thống cấp thoát nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ thống cấp thoát nước

Câu hỏi thường gặp về "hệ thống cấp thoát nước"

Hệ thống cấp thoát nước tiếng Anh là gì?

Hệ thống cấp thoát nước tiếng Anh là "water supply and drainage system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống gồm các ống, cống, và thiết bị dùng để cung cấp nước sạch và thoát nước thải trong một khu vực hoặc công trình.

"water supply and drainage system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"water supply and drainage system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống cấp thoát nước". Hệ thống cấp thoát nước liên quan đến các thuật ngữ như ống dẫn nước (water pipes), cống thoát nước (drainage), và xử lý nước thải (wastewater treatment).

Phát âm "water supply and drainage system" như thế nào?

"water supply and drainage system" có phiên âm IPA /ˈwɔtər səˈplaɪ ænd ˈdreɪnəʤ ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "water supply and drainage system"?

The city's water supply and drainage system needs upgrading to meet the increasing demand. — Hệ thống cấp thoát nước của thành phố cần được nâng cấp để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.