Tiếng Việt
Hệ thống chăm sóc sức khỏe tiếng Anh là gì?
Hệ thống chăm sóc sức khỏe tiếng Anh là Healthcare system /ˈhɛlθkɛər ˈsɪstəm/. Hệ thống các tổ chức, cơ sở và dịch vụ cung cấp chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Healthcare system
Ví dụ câu với Hệ thống chăm sóc sức khỏe / Healthcare system
- 1
Hệ thống chăm sóc sức khỏe của quốc gia cần được cải thiện để phục vụ tốt hơn cho dân.
The country's healthcare system needs improvement to better serve its citizens.
- 2
Chính phủ đang đầu tư nhiều vào hệ thống chăm sóc sức khỏe để nâng cao chất lượng dịch vụ.
The government is investing heavily in the healthcare system to improve service quality.
Ghi chú dùng từ Hệ thống chăm sóc sức khỏe
Hệ thống chăm sóc sức khỏe liên quan đến các dịch vụ y tế và bệnh viện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hospital' (bệnh viện), 'medical services' (dịch vụ y tế), 'insurance' (bảo hiểm).
Video minh hoạ Hệ thống chăm sóc sức khỏe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hệ thống chăm sóc sức khỏe
Câu hỏi thường gặp về "Hệ thống chăm sóc sức khỏe"
Hệ thống chăm sóc sức khỏe tiếng Anh là gì?
Hệ thống chăm sóc sức khỏe tiếng Anh là "Healthcare system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các tổ chức, cơ sở và dịch vụ cung cấp chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng.
"Healthcare system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Healthcare system" nghĩa tiếng Việt là "Hệ thống chăm sóc sức khỏe". Hệ thống chăm sóc sức khỏe liên quan đến các dịch vụ y tế và bệnh viện.
Phát âm "Healthcare system" như thế nào?
"Healthcare system" có phiên âm IPA /ˈhɛlθkɛər ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Healthcare system"?
The country's healthcare system needs improvement to better serve its citizens. — Hệ thống chăm sóc sức khỏe của quốc gia cần được cải thiện để phục vụ tốt hơn cho dân.