The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ thống điện nhẹ tiếng Anh là gì?

hệ thống điện nhẹ tiếng Anh là extra low voltage system /ˈɛkstrə loʊ ˈvoʊltəʤ ˈsɪstəm/. Hệ thống điện nhẹ là hệ thống sử dụng điện có điện áp rất thấp để truyền tải dữ liệu, âm thanh hoặc hình ảnh trong các ứng dụng dân dụng và công nghiệp.

Hình minh hoạ "hệ thống điện nhẹ" tiếng Anh là "extra low voltage system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

extra low voltage system

Danh từ
/ˈɛkstrə loʊ ˈvoʊltəʤ ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với hệ thống điện nhẹ / extra low voltage system

  1. 1

    Hệ thống điện nhẹ được sử dụng rộng rãi trong các tòa nhà cao tầng để truyền dữ liệu và âm thanh.

    The extra low voltage system is essential for modern building communications.

  2. 2

    Lắp đặt hệ thống điện nhẹ giúp nâng cao hiệu quả và an toàn trong công trình.

    Installing an extra low voltage system improves efficiency and safety in the project.

Ghi chú dùng từ hệ thống điện nhẹ

Hệ thống điện nhẹ liên quan đến các hệ thống như mạng LAN, hệ thống âm thanh, và camera giám sát. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cabling' (cáp), 'network' (mạng), và 'security system' (hệ thống an ninh).

Video minh hoạ hệ thống điện nhẹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ thống điện nhẹ

Câu hỏi thường gặp về "hệ thống điện nhẹ"

Hệ thống điện nhẹ tiếng Anh là gì?

Hệ thống điện nhẹ tiếng Anh là "extra low voltage system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống điện nhẹ là hệ thống sử dụng điện có điện áp rất thấp để truyền tải dữ liệu, âm thanh hoặc hình ảnh trong các ứng dụng dân dụng và công nghiệp.

"extra low voltage system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"extra low voltage system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống điện nhẹ". Hệ thống điện nhẹ liên quan đến các hệ thống như mạng LAN, hệ thống âm thanh, và camera giám sát.

Phát âm "extra low voltage system" như thế nào?

"extra low voltage system" có phiên âm IPA /ˈɛkstrə loʊ ˈvoʊltəʤ ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "extra low voltage system"?

The extra low voltage system is essential for modern building communications. — Hệ thống điện nhẹ được sử dụng rộng rãi trong các tòa nhà cao tầng để truyền dữ liệu và âm thanh.