The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ xương khớp tiếng Anh là gì?

hệ xương khớp tiếng Anh là Skeletal system /ˈskɛlɪtəl ˈsɪstəm/. Hệ xương khớp là hệ thống các xương, khớp và các cấu trúc liên quan giúp cơ thể duy trì hình dạng, bảo vệ các cơ quan nội tạng và tạo điều kiện cho chuyển động.

Hình minh hoạ "hệ xương khớp" tiếng Anh là "Skeletal system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Skeletal system

Danh từ
/ˈskɛlɪtəl ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với hệ xương khớp / Skeletal system

  1. 1

    Hệ xương khớp của con người bao gồm hơn 200 xương.

    The human skeletal system includes over 200 bones.

  2. 2

    Chấn thương hệ xương khớp có thể gây đau đớn và hạn chế vận động.

    Injuries to the skeletal system can cause pain and restrict movement.

Ghi chú dùng từ hệ xương khớp

Hệ xương khớp gồm các xương, khớp và các mô liên kết. Các thuật ngữ liên quan: xương (bone), khớp (joint), mô liên kết (connective tissue).

Video minh hoạ hệ xương khớp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ xương khớp

Câu hỏi thường gặp về "hệ xương khớp"

Hệ xương khớp tiếng Anh là gì?

Hệ xương khớp tiếng Anh là "Skeletal system" (danh từ), nghĩa là: Hệ xương khớp là hệ thống các xương, khớp và các cấu trúc liên quan giúp cơ thể duy trì hình dạng, bảo vệ các cơ quan nội tạng và tạo điều kiện cho chuyển động.

"Skeletal system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Skeletal system" nghĩa tiếng Việt là "hệ xương khớp". Hệ xương khớp gồm các xương, khớp và các mô liên kết.

Phát âm "Skeletal system" như thế nào?

"Skeletal system" có phiên âm IPA /ˈskɛlɪtəl ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Skeletal system"?

The human skeletal system includes over 200 bones. — Hệ xương khớp của con người bao gồm hơn 200 xương.