Tiếng Việt
Heo vòi tiếng Anh là gì?
heo vòi tiếng Anh là tapir /ˈteɪpə/. Động vật có thân hình lớn, mỏ dài, sống ở rừng nhiệt đới châu Á và châu Phi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tapir
Ví dụ câu với heo vòi / tapir
- 1
Con heo vòi thường sống trong rừng rậm nhiệt đới.
The tapir is a herbivorous mammal found in the rainforests.
- 2
Heo vòi có chiếc mỏ dài để đào bới đất tìm thức ăn.
The tapir uses its elongated snout to forage for food.
Ghi chú dùng từ heo vòi
Heo vòi là loài động vật hoang dã có thân hình lớn, mỏ dài, liên quan đến các loài như ngựa vằn và ngựa vằn. Các thuật ngữ liên quan: mammal (động vật có vú), rainforest (rừng mưa nhiệt đới), herbivorous (ăn cỏ).
Video minh hoạ heo vòi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với heo vòi
Câu hỏi thường gặp về "heo vòi"
Heo vòi tiếng Anh là gì?
Heo vòi tiếng Anh là "tapir" (danh từ), nghĩa là: Động vật có thân hình lớn, mỏ dài, sống ở rừng nhiệt đới châu Á và châu Phi.
"tapir" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tapir" nghĩa tiếng Việt là "heo vòi". Heo vòi là loài động vật hoang dã có thân hình lớn, mỏ dài, liên quan đến các loài như ngựa vằn và ngựa vằn.
Phát âm "tapir" như thế nào?
"tapir" có phiên âm IPA /ˈteɪpə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tapir"?
The tapir is a herbivorous mammal found in the rainforests. — Con heo vòi thường sống trong rừng rậm nhiệt đới.