Tiếng Việt
Hết rồi tiếng Anh là gì?
hết rồi tiếng Anh là run out /rʌn aʊt/. hết sạch, không còn gì nữa

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
run out
Ví dụ câu với hết rồi / run out
- 1
Hết rồi, tôi không còn tiền nữa.
I've run out of money.
- 2
Chúng ta đã hết sữa trong tủ lạnh.
We have run out of milk in the fridge.
Ghi chú dùng từ hết rồi
Diễn tả việc không còn gì nữa. Các từ liên quan: 'finish' (kết thúc), 'deplete' (làm cạn kiệt), 'exhaust' (kiệt sức).
Video minh hoạ hết rồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hết rồi
Câu hỏi thường gặp về "hết rồi"
Hết rồi tiếng Anh là gì?
Hết rồi tiếng Anh là "run out" (động từ), nghĩa là: hết sạch, không còn gì nữa
"run out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"run out" nghĩa tiếng Việt là "hết rồi". Diễn tả việc không còn gì nữa.
Phát âm "run out" như thế nào?
"run out" có phiên âm IPA /rʌn aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "run out"?
I've run out of money. — Hết rồi, tôi không còn tiền nữa.