Tiếng Việt
Hết tết tiếng Anh là gì?
hết tết tiếng Anh là End of Tet /ɛnd əv tɛt/. Cụm từ chỉ thời điểm kết thúc Tết Nguyên Đán, thường là ngày mùng 7 hoặc sau đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
End of Tet
Ví dụ câu với hết tết / End of Tet
- 1
Chúng tôi sẽ trở lại làm việc sau hết Tết.
We will go back to work after the end of Tet.
- 2
Hết Tết, mọi người bắt đầu chuẩn bị cho năm mới.
After Tet, everyone starts preparing for the new year.
Ghi chú dùng từ hết tết
Hết Tết đề cập đến thời điểm kết thúc kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán. Các từ liên quan: Tết Nguyên Đán (Lunar New Year), nghỉ lễ (holiday), năm mới (new year).
Video minh hoạ hết tết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hết tết
Câu hỏi thường gặp về "hết tết"
Hết tết tiếng Anh là gì?
Hết tết tiếng Anh là "End of Tet" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ thời điểm kết thúc Tết Nguyên Đán, thường là ngày mùng 7 hoặc sau đó.
"End of Tet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"End of Tet" nghĩa tiếng Việt là "hết tết". Hết Tết đề cập đến thời điểm kết thúc kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán.
Phát âm "End of Tet" như thế nào?
"End of Tet" có phiên âm IPA /ɛnd əv tɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "End of Tet"?
We will go back to work after the end of Tet. — Chúng tôi sẽ trở lại làm việc sau hết Tết.