Tiếng Việt
Chợ tết tiếng Anh là gì?
chợ tết tiếng Anh là Tet market /tɛt ˈmɑrkət/. Chợ Tết là phiên chợ đặc biệt diễn ra vào dịp Tết Nguyên Đán, nơi mua bán các mặt hàng truyền thống để chuẩn bị đón Tết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tet market
Ví dụ câu với chợ tết / Tet market
- 1
Chợ Tết thường rất đông đúc và sôi động.
The Tet market is usually very crowded and lively.
- 2
Mọi người đến chợ Tết để mua hoa và bánh chưng.
People go to the Tet market to buy flowers and sticky rice cakes.
Ghi chú dùng từ chợ tết
Chợ Tết là chợ đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán, liên quan đến các từ như 'bánh chưng' (sticky rice cake), 'hoa' (flowers), 'đông đúc' (crowded).
Video minh hoạ chợ tết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chợ tết
Câu hỏi thường gặp về "chợ tết"
Chợ tết tiếng Anh là gì?
Chợ tết tiếng Anh là "Tet market" (danh từ), nghĩa là: Chợ Tết là phiên chợ đặc biệt diễn ra vào dịp Tết Nguyên Đán, nơi mua bán các mặt hàng truyền thống để chuẩn bị đón Tết.
"Tet market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tet market" nghĩa tiếng Việt là "chợ tết". Chợ Tết là chợ đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán, liên quan đến các từ như 'bánh chưng' (sticky rice cake), 'hoa' (flowers), 'đông đúc' (crowded).
Phát âm "Tet market" như thế nào?
"Tet market" có phiên âm IPA /tɛt ˈmɑrkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tet market"?
The Tet market is usually very crowded and lively. — Chợ Tết thường rất đông đúc và sôi động.