The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hết thuốc chữa tiếng Anh là gì?

hết thuốc chữa tiếng Anh là Beyond help /bɪˈjɒnd hɛlp/. Không còn khả năng chữa trị hoặc cứu vãn được nữa.

Hình minh hoạ "hết thuốc chữa" tiếng Anh là "Beyond help"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Beyond help

Cụm từ
/bɪˈjɒnd hɛlp/

Ví dụ câu với hết thuốc chữa / Beyond help

  1. 1

    The patient's condition was beyond help, and he was given palliative care.

    Tình trạng của bệnh nhân đã hết thuốc chữa, và anh ấy đã được chăm sóc giảm nhẹ.

  2. 2

    Many believed the disease was beyond help, but new treatments offered hope.

    Nhiều người tin rằng căn bệnh này đã hết thuốc chữa, nhưng các phương pháp điều trị mới đã mang lại hy vọng.

Ghi chú dùng từ hết thuốc chữa

Cụm từ diễn tả tình trạng không thể cứu vãn. Các từ liên quan: hopeless (vô vọng), incurable (không thể chữa khỏi), terminal (giai đoạn cuối).

Video minh hoạ hết thuốc chữa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hết thuốc chữa

Câu hỏi thường gặp về "hết thuốc chữa"

Hết thuốc chữa tiếng Anh là gì?

Hết thuốc chữa tiếng Anh là "Beyond help" (cụm từ), nghĩa là: Không còn khả năng chữa trị hoặc cứu vãn được nữa.

"Beyond help" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Beyond help" nghĩa tiếng Việt là "hết thuốc chữa". Cụm từ diễn tả tình trạng không thể cứu vãn.

Phát âm "Beyond help" như thế nào?

"Beyond help" có phiên âm IPA /bɪˈjɒnd hɛlp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Beyond help"?

Tình trạng của bệnh nhân đã hết thuốc chữa, và anh ấy đã được chăm sóc giảm nhẹ. — The patient's condition was beyond help, and he was given palliative care.