Tiếng Việt
Cầu cạnh tiếng Anh là gì?
cầu cạnh tiếng Anh là seek help /siːk hɛlp/. xin xỏ hoặc cầu xin ai đó giúp đỡ hoặc can thiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seek help
Ví dụ câu với cầu cạnh / seek help
- 1
Anh ấy đã cầu cạnh để được giúp đỡ trong công việc.
He had to seek help from his colleagues to complete the project.
- 2
Cô ấy cầu cạnh cha mẹ để được mua điện thoại mới.
She sought help from her parents to buy a new phone.
Ghi chú dùng từ cầu cạnh
Cầu cạnh là hành động xin xỏ hoặc nài nỉ ai đó giúp đỡ. Các từ liên quan: 'beg' (xin), 'plead' ( cầu xin), 'request' (yêu cầu).
Video minh hoạ cầu cạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cầu cạnh
Câu hỏi thường gặp về "cầu cạnh"
Cầu cạnh tiếng Anh là gì?
Cầu cạnh tiếng Anh là "seek help" (động từ), nghĩa là: xin xỏ hoặc cầu xin ai đó giúp đỡ hoặc can thiệp.
"seek help" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seek help" nghĩa tiếng Việt là "cầu cạnh". Cầu cạnh là hành động xin xỏ hoặc nài nỉ ai đó giúp đỡ.
Phát âm "seek help" như thế nào?
"seek help" có phiên âm IPA /siːk hɛlp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seek help"?
He had to seek help from his colleagues to complete the project. — Anh ấy đã cầu cạnh để được giúp đỡ trong công việc.