Tiếng Việt
Hiện kim tiếng Anh là gì?
hiện kim tiếng Anh là cash /kæʃ/. Tiền mặt, tiền được thanh toán ngay lập tức bằng tiền giấy hoặc tiền xu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cash
Ví dụ câu với hiện kim / cash
- 1
Tôi cần tiền mặt để mua hàng ngày hôm nay.
I need cash to buy daily necessities.
- 2
Anh ấy đã rút tiền mặt từ máy ATM.
He withdrew cash from the ATM.
Ghi chú dùng từ hiện kim
Hiện kim là tiền mặt, khác với các hình thức thanh toán khác như chuyển khoản hay thẻ tín dụng. Các từ liên quan: 'banknote' (tiền giấy), 'coin' (xu), 'currency' (đồng tiền).
Video minh hoạ hiện kim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiện kim
Câu hỏi thường gặp về "hiện kim"
Hiện kim tiếng Anh là gì?
Hiện kim tiếng Anh là "cash" (danh từ), nghĩa là: Tiền mặt, tiền được thanh toán ngay lập tức bằng tiền giấy hoặc tiền xu.
"cash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cash" nghĩa tiếng Việt là "hiện kim". Hiện kim là tiền mặt, khác với các hình thức thanh toán khác như chuyển khoản hay thẻ tín dụng.
Phát âm "cash" như thế nào?
"cash" có phiên âm IPA /kæʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cash"?
I need cash to buy daily necessities. — Tôi cần tiền mặt để mua hàng ngày hôm nay.