Tiếng Việt
Hiện có tiếng Anh là gì?
hiện có tiếng Anh là available /əˈveɪləbəl/. Có sẵn để sử dụng hoặc truy cập tại thời điểm hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
available
Ví dụ câu với hiện có / available
- 1
Sản phẩm này hiện có trong kho.
This product is currently available in stock.
- 2
Chúng tôi có các phòng trống vào cuối tuần này.
We have available rooms this weekend.
Ghi chú dùng từ hiện có
Từ 'available' dùng để chỉ thứ gì đó có thể dùng hoặc truy cập được ngay bây giờ. Các từ liên quan gồm 'accessible' (có thể tiếp cận), 'obtainable' (có thể lấy được), 'ready' (sẵn sàng).
Video minh hoạ hiện có
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiện có
Câu hỏi thường gặp về "hiện có"
Hiện có tiếng Anh là gì?
Hiện có tiếng Anh là "available" (tính từ), nghĩa là: Có sẵn để sử dụng hoặc truy cập tại thời điểm hiện tại.
"available" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"available" nghĩa tiếng Việt là "hiện có". Từ 'available' dùng để chỉ thứ gì đó có thể dùng hoặc truy cập được ngay bây giờ.
Phát âm "available" như thế nào?
"available" có phiên âm IPA /əˈveɪləbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "available"?
This product is currently available in stock. — Sản phẩm này hiện có trong kho.