The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiện vật tiếng Anh là gì?

hiện vật tiếng Anh là item /ˈaɪtəm/. Đồ vật, vật thể cụ thể được trưng bày hoặc lưu giữ trong bảo tàng hoặc bộ sưu tập.

Hình minh hoạ "hiện vật" tiếng Anh là "item"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

item

Danh từ
/ˈaɪtəm/

Ví dụ câu với hiện vật / item

  1. 1

    Chúng tôi đã xem nhiều hiện vật cổ đại trong bảo tàng.

    We saw many ancient items in the museum.

  2. 2

    Hiện vật này là một phần quan trọng của bộ sưu tập lịch sử.

    This item is an important part of the historical collection.

Ghi chú dùng từ hiện vật

Hiện vật là các vật thể cụ thể, thường được trưng bày trong bảo tàng hoặc bộ sưu tập. Các từ liên quan gồm artifact (tác phẩm nghệ thuật hoặc cổ vật), exhibit (triển lãm), collection (bộ sưu tập).

Video minh hoạ hiện vật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiện vật

Câu hỏi thường gặp về "hiện vật"

Hiện vật tiếng Anh là gì?

Hiện vật tiếng Anh là "item" (danh từ), nghĩa là: Đồ vật, vật thể cụ thể được trưng bày hoặc lưu giữ trong bảo tàng hoặc bộ sưu tập.

"item" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"item" nghĩa tiếng Việt là "hiện vật". Hiện vật là các vật thể cụ thể, thường được trưng bày trong bảo tàng hoặc bộ sưu tập.

Phát âm "item" như thế nào?

"item" có phiên âm IPA /ˈaɪtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "item"?

We saw many ancient items in the museum. — Chúng tôi đã xem nhiều hiện vật cổ đại trong bảo tàng.