The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiện tượng mắt đỏ khi chụp ảnh tiếng Anh là gì?

hiện tượng mắt đỏ khi chụp ảnh tiếng Anh là red-eye effect /ˈrɛd.aɪ ɪˌfɛkt/. Hiện tượng mắt đỏ xuất hiện trong ảnh chụp do phản xạ của ánh sáng từ võng mạc qua con ngươi.

Hình minh hoạ "hiện tượng mắt đỏ khi chụp ảnh" tiếng Anh là "red-eye effect"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

red-eye effect

Danh từ
/ˈrɛd.aɪ ɪˌfɛkt/

Ví dụ câu với hiện tượng mắt đỏ khi chụp ảnh / red-eye effect

  1. 1

    Trong bức ảnh, cô ấy có hiện tượng mắt đỏ do đèn flash.

    The photo shows her with the red-eye effect caused by the flash.

  2. 2

    Chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng yếu dễ gây ra hiện tượng mắt đỏ.

    Taking pictures in low light conditions often results in the red-eye effect.

Ghi chú dùng từ hiện tượng mắt đỏ khi chụp ảnh

Hiện tượng mắt đỏ thường xuất hiện khi chụp ảnh bằng đèn flash. Các thuật ngữ liên quan: 'flash' (đèn flash), 'photography' (nhiếp ảnh), 'red-eye reduction' (giảm mắt đỏ).

Video minh hoạ hiện tượng mắt đỏ khi chụp ảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiện tượng mắt đỏ khi chụp ảnh

Câu hỏi thường gặp về "hiện tượng mắt đỏ khi chụp ảnh"

Hiện tượng mắt đỏ khi chụp ảnh tiếng Anh là gì?

Hiện tượng mắt đỏ khi chụp ảnh tiếng Anh là "red-eye effect" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng mắt đỏ xuất hiện trong ảnh chụp do phản xạ của ánh sáng từ võng mạc qua con ngươi.

"red-eye effect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"red-eye effect" nghĩa tiếng Việt là "hiện tượng mắt đỏ khi chụp ảnh". Hiện tượng mắt đỏ thường xuất hiện khi chụp ảnh bằng đèn flash.

Phát âm "red-eye effect" như thế nào?

"red-eye effect" có phiên âm IPA /ˈrɛd.aɪ ɪˌfɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "red-eye effect"?

The photo shows her with the red-eye effect caused by the flash. — Trong bức ảnh, cô ấy có hiện tượng mắt đỏ do đèn flash.