The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiện tượng thiên nhiên tiếng Anh là gì?

hiện tượng thiên nhiên tiếng Anh là natural phenomenon /ˈnætʃ.rəl fəˈnɒm.ɪnən/. Hiện tượng tự nhiên là các sự kiện xảy ra trong tự nhiên mà không do con người tạo ra, như sấm sét hay cầu vồng.

Hình minh hoạ "hiện tượng thiên nhiên" tiếng Anh là "natural phenomenon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

natural phenomenon

Danh từ
/ˈnætʃ.rəl fəˈnɒm.ɪnən/

Ví dụ câu với hiện tượng thiên nhiên / natural phenomenon

  1. 1

    Cầu vồng là một hiện tượng thiên nhiên đẹp mắt sau cơn mưa.

    A rainbow is a beautiful natural phenomenon after the rain.

  2. 2

    Sấm sét là một hiện tượng thiên nhiên mạnh mẽ trong thời tiết giông bão.

    Lightning is a powerful natural phenomenon during thunderstorms.

Ghi chú dùng từ hiện tượng thiên nhiên

Hiện tượng thiên nhiên đề cập đến các sự kiện tự nhiên như sấm sét, mưa đá. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'earthquake' (động đất), 'tsunami' (sóng thần), và 'volcano' (núi lửa).

Video minh hoạ hiện tượng thiên nhiên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiện tượng thiên nhiên

Câu hỏi thường gặp về "hiện tượng thiên nhiên"

Hiện tượng thiên nhiên tiếng Anh là gì?

Hiện tượng thiên nhiên tiếng Anh là "natural phenomenon" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng tự nhiên là các sự kiện xảy ra trong tự nhiên mà không do con người tạo ra, như sấm sét hay cầu vồng.

"natural phenomenon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"natural phenomenon" nghĩa tiếng Việt là "hiện tượng thiên nhiên". Hiện tượng thiên nhiên đề cập đến các sự kiện tự nhiên như sấm sét, mưa đá.

Phát âm "natural phenomenon" như thế nào?

"natural phenomenon" có phiên âm IPA /ˈnætʃ.rəl fəˈnɒm.ɪnən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "natural phenomenon"?

A rainbow is a beautiful natural phenomenon after the rain. — Cầu vồng là một hiện tượng thiên nhiên đẹp mắt sau cơn mưa.