Tiếng Việt
Hiệp đoàn tiếng Anh là gì?
hiệp đoàn tiếng Anh là syndicate /ˈsɪndɪkɪt/. Liên minh hoặc nhóm các tổ chức hoặc cá nhân hợp tác với nhau, thường để thực hiện các hoạt động chung hoặc kiểm soát một lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
syndicate
Ví dụ câu với hiệp đoàn / syndicate
- 1
Họ đã thành lập một hiệp đoàn để kiểm soát thị trường.
They formed a syndicate to control the market.
- 2
Hiệp đoàn này hoạt động trong lĩnh vực bất động sản.
This syndicate operates in the real estate sector.
Ghi chú dùng từ hiệp đoàn
Hiệp đoàn là một nhóm các tổ chức hoặc cá nhân hợp tác nhằm mục đích chung. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cartel' (liên minh độc quyền), 'trust' (tin tưởng, liên minh doanh nghiệp), và 'conspiracy' (âm mưu).
Video minh hoạ hiệp đoàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệp đoàn
Câu hỏi thường gặp về "hiệp đoàn"
Hiệp đoàn tiếng Anh là gì?
Hiệp đoàn tiếng Anh là "syndicate" (danh từ), nghĩa là: Liên minh hoặc nhóm các tổ chức hoặc cá nhân hợp tác với nhau, thường để thực hiện các hoạt động chung hoặc kiểm soát một lĩnh vực nào đó.
"syndicate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"syndicate" nghĩa tiếng Việt là "hiệp đoàn". Hiệp đoàn là một nhóm các tổ chức hoặc cá nhân hợp tác nhằm mục đích chung.
Phát âm "syndicate" như thế nào?
"syndicate" có phiên âm IPA /ˈsɪndɪkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "syndicate"?
They formed a syndicate to control the market. — Họ đã thành lập một hiệp đoàn để kiểm soát thị trường.