Tiếng Việt
Hiệu điện thế tiếng Anh là gì?
hiệu điện thế tiếng Anh là voltage /ˈvoʊltəʤ/. Điện áp giữa hai điểm trong mạch điện, đo bằng đơn vị volt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
voltage
Ví dụ câu với hiệu điện thế / voltage
- 1
Điện áp của pin này là 9 volt.
The voltage of this battery is 9 volts.
- 2
Chúng ta cần đo điện áp để kiểm tra nguồn điện.
We need to measure the voltage to check the power supply.
Ghi chú dùng từ hiệu điện thế
Hiệu điện thế là một đại lượng đo lường sức mạnh của dòng điện. Các thuật ngữ liên quan gồm có điện trở (resistance), dòng điện (current), và công suất (power).
Video minh hoạ hiệu điện thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệu điện thế
Câu hỏi thường gặp về "hiệu điện thế"
Hiệu điện thế tiếng Anh là gì?
Hiệu điện thế tiếng Anh là "voltage" (danh từ), nghĩa là: Điện áp giữa hai điểm trong mạch điện, đo bằng đơn vị volt.
"voltage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"voltage" nghĩa tiếng Việt là "hiệu điện thế". Hiệu điện thế là một đại lượng đo lường sức mạnh của dòng điện.
Phát âm "voltage" như thế nào?
"voltage" có phiên âm IPA /ˈvoʊltəʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "voltage"?
The voltage of this battery is 9 volts. — Điện áp của pin này là 9 volt.