Tiếng Việt
Điện thế tiếng Anh là gì?
điện thế tiếng Anh là electric potential /ɪˈlɛktrɪk pəˈtɛnʃəl/. Điện thế là độ lớn của năng lượng điện trên một điểm trong một trường điện, so với điểm tham chiếu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electric potential
Ví dụ câu với điện thế / electric potential
- 1
Điện thế tại điểm này cao hơn so với điểm kia.
The electric potential at this point is higher than at that point.
- 2
Chúng ta đo điện thế để xác định sự khác biệt năng lượng điện giữa hai điểm.
We measure the electric potential to determine the energy difference between two points.
Ghi chú dùng từ điện thế
Điện thế liên quan đến điện năng và dòng điện. Các thuật ngữ liên quan gồm điện áp (voltage), điện trường (electric field), và điện tích (electric charge).
Video minh hoạ điện thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điện thế
Câu hỏi thường gặp về "điện thế"
Điện thế tiếng Anh là gì?
Điện thế tiếng Anh là "electric potential" (danh từ), nghĩa là: Điện thế là độ lớn của năng lượng điện trên một điểm trong một trường điện, so với điểm tham chiếu.
"electric potential" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electric potential" nghĩa tiếng Việt là "điện thế". Điện thế liên quan đến điện năng và dòng điện.
Phát âm "electric potential" như thế nào?
"electric potential" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪk pəˈtɛnʃəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electric potential"?
The electric potential at this point is higher than at that point. — Điện thế tại điểm này cao hơn so với điểm kia.