Tiếng Việt
Hiệu quả kinh doanh tiếng Anh là gì?
hiệu quả kinh doanh tiếng Anh là business efficiency /ˈbɪznəs ɪˈfɪʃənsi/. Hiệu quả kinh doanh đề cập đến mức độ thành công của một doanh nghiệp trong việc đạt được mục tiêu lợi nhuận và phát triển bền vững.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business efficiency
Ví dụ câu với hiệu quả kinh doanh / business efficiency
- 1
Công ty đã cải thiện hiệu quả kinh doanh bằng cách tối ưu hóa quy trình sản xuất.
The company improved business efficiency by streamlining its manufacturing processes.
- 2
Hiệu quả kinh doanh cao giúp doanh nghiệp cạnh tranh tốt hơn trên thị trường.
High business efficiency helps companies compete better in the market.
Ghi chú dùng từ hiệu quả kinh doanh
Hiệu quả kinh doanh liên quan đến năng suất và lợi nhuận của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'productivity' (năng suất), 'profitability' (lợi nhuận), và 'cost reduction' (giảm chi phí).
Video minh hoạ hiệu quả kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệu quả kinh doanh
Câu hỏi thường gặp về "hiệu quả kinh doanh"
Hiệu quả kinh doanh tiếng Anh là gì?
Hiệu quả kinh doanh tiếng Anh là "business efficiency" (danh từ), nghĩa là: Hiệu quả kinh doanh đề cập đến mức độ thành công của một doanh nghiệp trong việc đạt được mục tiêu lợi nhuận và phát triển bền vững.
"business efficiency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business efficiency" nghĩa tiếng Việt là "hiệu quả kinh doanh". Hiệu quả kinh doanh liên quan đến năng suất và lợi nhuận của doanh nghiệp.
Phát âm "business efficiency" như thế nào?
"business efficiency" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs ɪˈfɪʃənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business efficiency"?
The company improved business efficiency by streamlining its manufacturing processes. — Công ty đã cải thiện hiệu quả kinh doanh bằng cách tối ưu hóa quy trình sản xuất.