Tiếng Việt
Hiếu thảo tiếng Anh là gì?
hiếu thảo tiếng Anh là dutiful /dutifl/. Người có lòng hiếu thảo, biết kính trọng và chăm sóc cha mẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dutiful
Ví dụ câu với hiếu thảo / dutiful
- 1
Anh ấy là một người con hiếu thảo, luôn quan tâm đến cha mẹ.
He is a dutiful son who always cares for his parents.
- 2
Chúng tôi trân trọng những người con hiếu thảo trong gia đình.
We appreciate dutiful children in the family.
Ghi chú dùng từ hiếu thảo
Hiếu thảo là đức tính của người con hiếu kính, kính trọng và chăm sóc cha mẹ. Các từ liên quan: filial (ngoan ngoãn, hiếu thảo), respect (kính trọng), care (chăm sóc).
Video minh hoạ hiếu thảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiếu thảo
Câu hỏi thường gặp về "hiếu thảo"
Hiếu thảo tiếng Anh là gì?
Hiếu thảo tiếng Anh là "dutiful" (danh từ), nghĩa là: Người có lòng hiếu thảo, biết kính trọng và chăm sóc cha mẹ.
"dutiful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dutiful" nghĩa tiếng Việt là "hiếu thảo". Hiếu thảo là đức tính của người con hiếu kính, kính trọng và chăm sóc cha mẹ.
Phát âm "dutiful" như thế nào?
"dutiful" có phiên âm IPA /dutifl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dutiful"?
He is a dutiful son who always cares for his parents. — Anh ấy là một người con hiếu thảo, luôn quan tâm đến cha mẹ.