The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiệu trưởng đại học tiếng Anh là gì?

hiệu trưởng đại học tiếng Anh là university principal /ˌjunəˈvɜrsəti ˈprɪnsəpəl/. Hiệu trưởng đại học là người đứng đầu một trường đại học, chịu trách nhiệm quản lý chung và điều hành các hoạt động của trường.

Hình minh hoạ "hiệu trưởng đại học" tiếng Anh là "university principal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

university principal

Danh từ
/ˌjunəˈvɜrsəti ˈprɪnsəpəl/

Ví dụ câu với hiệu trưởng đại học / university principal

  1. 1

    Hiệu trưởng đại học đã tổ chức cuộc họp với các trưởng khoa để thảo luận về kế hoạch học kỳ mới.

    The university principal held a meeting with department heads to discuss the new semester plan.

  2. 2

    Sinh viên đã gặp hiệu trưởng đại học để trình bày về các vấn đề liên quan đến học phí.

    Students met with the university principal to discuss issues related to tuition fees.

Ghi chú dùng từ hiệu trưởng đại học

Hiệu trưởng đại học là người quản lý cao nhất của trường đại học. Các thuật ngữ liên quan: 'dean' (trưởng khoa), 'professor' (giáo sư), 'administration' (quản trị).

Video minh hoạ hiệu trưởng đại học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiệu trưởng đại học

Câu hỏi thường gặp về "hiệu trưởng đại học"

Hiệu trưởng đại học tiếng Anh là gì?

Hiệu trưởng đại học tiếng Anh là "university principal" (danh từ), nghĩa là: Hiệu trưởng đại học là người đứng đầu một trường đại học, chịu trách nhiệm quản lý chung và điều hành các hoạt động của trường.

"university principal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"university principal" nghĩa tiếng Việt là "hiệu trưởng đại học". Hiệu trưởng đại học là người quản lý cao nhất của trường đại học.

Phát âm "university principal" như thế nào?

"university principal" có phiên âm IPA /ˌjunəˈvɜrsəti ˈprɪnsəpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "university principal"?

The university principal held a meeting with department heads to discuss the new semester plan. — Hiệu trưởng đại học đã tổ chức cuộc họp với các trưởng khoa để thảo luận về kế hoạch học kỳ mới.