The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hít một hơi thật sâu tiếng Anh là gì?

hít một hơi thật sâu tiếng Anh là take a deep breath /teɪk ə diːp brɛθ/. Hít một hơi thật sâu để thư giãn hoặc lấy lại bình tĩnh.

Hình minh hoạ "hít một hơi thật sâu" tiếng Anh là "take a deep breath"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

take a deep breath

Cụm từ
/teɪk ə diːp brɛθ/

Ví dụ câu với hít một hơi thật sâu / take a deep breath

  1. 1

    When feeling stressed, she took a deep breath to calm down.

    Khi cảm thấy căng thẳng, cô ấy hít một hơi thật sâu để bình tĩnh lại.

  2. 2

    Before speaking in public, he took a deep breath to gather his thoughts.

    Trước khi phát biểu trước đám đông, anh ấy hít một hơi thật sâu để tập trung suy nghĩ.

Ghi chú dùng từ hít một hơi thật sâu

Cụm từ này diễn tả hành động hít vào một lượng khí lớn để thư giãn hoặc chuẩn bị cho hành động tiếp theo. Các từ liên quan: breathe (hít thở), inhale (hít vào), exhale (thở ra).

Video minh hoạ hít một hơi thật sâu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hít một hơi thật sâu

Câu hỏi thường gặp về "hít một hơi thật sâu"

Hít một hơi thật sâu tiếng Anh là gì?

Hít một hơi thật sâu tiếng Anh là "take a deep breath" (cụm từ), nghĩa là: Hít một hơi thật sâu để thư giãn hoặc lấy lại bình tĩnh.

"take a deep breath" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"take a deep breath" nghĩa tiếng Việt là "hít một hơi thật sâu". Cụm từ này diễn tả hành động hít vào một lượng khí lớn để thư giãn hoặc chuẩn bị cho hành động tiếp theo.

Phát âm "take a deep breath" như thế nào?

"take a deep breath" có phiên âm IPA /teɪk ə diːp brɛθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "take a deep breath"?

Khi cảm thấy căng thẳng, cô ấy hít một hơi thật sâu để bình tĩnh lại. — When feeling stressed, she took a deep breath to calm down.