Tiếng Việt
Hộ chiếu công vụ tiếng Anh là gì?
hộ chiếu công vụ tiếng Anh là official passport /əˈfɪʃəl ˈpɑːspɔːrt/. Hộ chiếu dùng cho các cán bộ, nhân viên chính phủ khi đi công tác chính thức nước ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
official passport
Ví dụ câu với hộ chiếu công vụ / official passport
- 1
He used his official passport to travel to the conference in France.
Anh ấy đã sử dụng hộ chiếu công vụ của mình để đi dự hội nghị ở Pháp.
- 2
Official passports are issued to government officials for international duties.
Hộ chiếu công vụ được cấp cho các cán bộ chính phủ để thực hiện nhiệm vụ quốc tế.
Ghi chú dùng từ hộ chiếu công vụ
Hộ chiếu công vụ là loại hộ chiếu dành cho nhân viên chính phủ khi đi công tác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'diplomatic passport' (hộ chiếu ngoại giao), 'ordinary passport' (hộ chiếu phổ thông), và 'travel document' (giấy tờ đi lại).
Video minh hoạ hộ chiếu công vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hộ chiếu công vụ
Câu hỏi thường gặp về "hộ chiếu công vụ"
Hộ chiếu công vụ tiếng Anh là gì?
Hộ chiếu công vụ tiếng Anh là "official passport" (danh từ), nghĩa là: Hộ chiếu dùng cho các cán bộ, nhân viên chính phủ khi đi công tác chính thức nước ngoài.
"official passport" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"official passport" nghĩa tiếng Việt là "hộ chiếu công vụ". Hộ chiếu công vụ là loại hộ chiếu dành cho nhân viên chính phủ khi đi công tác.
Phát âm "official passport" như thế nào?
"official passport" có phiên âm IPA /əˈfɪʃəl ˈpɑːspɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "official passport"?
Anh ấy đã sử dụng hộ chiếu công vụ của mình để đi dự hội nghị ở Pháp. — He used his official passport to travel to the conference in France.