The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gia hạn passport tiếng Anh là gì?

gia hạn passport tiếng Anh là be renewed (passport) /bi rɪˈnjuːd/. Gia hạn hộ chiếu, làm mới giấy tờ tùy thân để tiếp tục sử dụng.

Hình minh hoạ "gia hạn passport" tiếng Anh là "be renewed (passport)"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

be renewed (passport)

Động từ
/bi rɪˈnjuːd/

Ví dụ câu với gia hạn passport / be renewed (passport)

  1. 1

    Tôi cần gia hạn hộ chiếu của mình trước khi đi du lịch.

    I need to be renewed my passport before traveling.

  2. 2

    Họ đã gia hạn hộ chiếu thành công sau khi nộp hồ sơ mới.

    They successfully be renewed their passport after submitting the new application.

Ghi chú dùng từ gia hạn passport

Gia hạn là quá trình làm mới giấy tờ hoặc hợp đồng. Các từ liên quan: gia hạn hợp đồng (contract renewal), gia hạn visa (visa extension), passport (hộ chiếu), renewal (sự làm mới).

Video minh hoạ gia hạn passport

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gia hạn passport

Câu hỏi thường gặp về "gia hạn passport"

Gia hạn passport tiếng Anh là gì?

Gia hạn passport tiếng Anh là "be renewed (passport)" (động từ), nghĩa là: Gia hạn hộ chiếu, làm mới giấy tờ tùy thân để tiếp tục sử dụng.

"be renewed (passport)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"be renewed (passport)" nghĩa tiếng Việt là "gia hạn passport". Gia hạn là quá trình làm mới giấy tờ hoặc hợp đồng.

Phát âm "be renewed (passport)" như thế nào?

"be renewed (passport)" có phiên âm IPA /bi rɪˈnjuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "be renewed (passport)"?

I need to be renewed my passport before traveling. — Tôi cần gia hạn hộ chiếu của mình trước khi đi du lịch.