Tiếng Việt
Cấp lại hộ chiếu tiếng Anh là gì?
cấp lại hộ chiếu tiếng Anh là Reissue passport /ˌriːˈɪʃuː ˈpɑːspɔːt/. làm lại hộ chiếu đã hết hạn hoặc bị mất

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reissue passport
Ví dụ câu với cấp lại hộ chiếu / Reissue passport
- 1
Tôi cần cấp lại hộ chiếu để đi công tác nước ngoài.
I need to reissue my passport to travel abroad.
- 2
Họ đã yêu cầu cấp lại hộ chiếu sau khi bị mất.
They requested to reissue their passport after losing it.
Ghi chú dùng từ cấp lại hộ chiếu
Cấp lại hộ chiếu là quá trình làm lại giấy tờ khi bị mất hoặc hết hạn. Các thuật ngữ liên quan: 'renew passport' (gia hạn hộ chiếu), 'passport expiration' (hết hạn hộ chiếu), 'passport application' (đơn xin hộ chiếu).
Video minh hoạ cấp lại hộ chiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấp lại hộ chiếu
Câu hỏi thường gặp về "cấp lại hộ chiếu"
Cấp lại hộ chiếu tiếng Anh là gì?
Cấp lại hộ chiếu tiếng Anh là "Reissue passport" (động từ), nghĩa là: làm lại hộ chiếu đã hết hạn hoặc bị mất
"Reissue passport" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reissue passport" nghĩa tiếng Việt là "cấp lại hộ chiếu". Cấp lại hộ chiếu là quá trình làm lại giấy tờ khi bị mất hoặc hết hạn.
Phát âm "Reissue passport" như thế nào?
"Reissue passport" có phiên âm IPA /ˌriːˈɪʃuː ˈpɑːspɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reissue passport"?
I need to reissue my passport to travel abroad. — Tôi cần cấp lại hộ chiếu để đi công tác nước ngoài.