Tiếng Việt
Số hộ chiếu tiếng Anh là gì?
số hộ chiếu tiếng Anh là passport number /ˈpæspɔrt ˈnʌmbər/. Số hiệu duy nhất trên hộ chiếu dùng để nhận dạng cá nhân khi đi qua biên giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
passport number
Ví dụ câu với số hộ chiếu / passport number
- 1
Bạn cần cung cấp số hộ chiếu khi làm thủ tục nhập cảnh.
You need to provide your passport number when checking in.
- 2
Hãy kiểm tra lại số hộ chiếu của bạn trước khi đi du lịch.
Make sure to verify your passport number before traveling.
Ghi chú dùng từ số hộ chiếu
Số hộ chiếu là mã số riêng biệt của mỗi cá nhân trong hộ chiếu. Các từ liên quan: 'visa' (thị thực), 'passport' (hộ chiếu), 'immigration' (nhập cư).
Video minh hoạ số hộ chiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số hộ chiếu
Câu hỏi thường gặp về "số hộ chiếu"
Số hộ chiếu tiếng Anh là gì?
Số hộ chiếu tiếng Anh là "passport number" (danh từ), nghĩa là: Số hiệu duy nhất trên hộ chiếu dùng để nhận dạng cá nhân khi đi qua biên giới.
"passport number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"passport number" nghĩa tiếng Việt là "số hộ chiếu". Số hộ chiếu là mã số riêng biệt của mỗi cá nhân trong hộ chiếu.
Phát âm "passport number" như thế nào?
"passport number" có phiên âm IPA /ˈpæspɔrt ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "passport number"?
You need to provide your passport number when checking in. — Bạn cần cung cấp số hộ chiếu khi làm thủ tục nhập cảnh.