Tiếng Việt
Bọt mép tiếng Anh là gì?
bọt mép tiếng Anh là Froth at the mouth /frɒθ æt ðə maʊθ/. Chất bọt xuất hiện quanh miệng do sủi bọt hoặc phản ứng mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Froth at the mouth
Ví dụ câu với bọt mép / Froth at the mouth
- 1
Con chó đang bọt mép vì quá kích thích.
The dog was frothing at the mouth due to excitement.
- 2
Anh ấy bị bọt mép khi bị kích thích mạnh.
He was frothing at the mouth when provoked.
Ghi chú dùng từ bọt mép
Thường dùng để mô tả tình trạng của động vật hoặc người khi quá kích thích hoặc bị bệnh. Các từ liên quan: 'foam' (bọt), 'saliva' (nước miếng), 'seizure' (co giật).
Video minh hoạ bọt mép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bọt mép
Câu hỏi thường gặp về "bọt mép"
Bọt mép tiếng Anh là gì?
Bọt mép tiếng Anh là "Froth at the mouth" (danh từ), nghĩa là: Chất bọt xuất hiện quanh miệng do sủi bọt hoặc phản ứng mạnh.
"Froth at the mouth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Froth at the mouth" nghĩa tiếng Việt là "bọt mép". Thường dùng để mô tả tình trạng của động vật hoặc người khi quá kích thích hoặc bị bệnh.
Phát âm "Froth at the mouth" như thế nào?
"Froth at the mouth" có phiên âm IPA /frɒθ æt ðə maʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Froth at the mouth"?
The dog was frothing at the mouth due to excitement. — Con chó đang bọt mép vì quá kích thích.