The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồ cầm tiếng Anh là gì?

hồ cầm tiếng Anh là Huqin /ˈhuː.tʃɪn/. Huqin là tên gọi chung cho các loại đàn dây truyền thống của Trung Quốc, gồm có erhu, gaohu, và zhonghu.

Hình minh hoạ "hồ cầm" tiếng Anh là "Huqin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Huqin

Danh từ
/ˈhuː.tʃɪn/

Ví dụ câu với hồ cầm / Huqin

  1. 1

    Anh ấy chơi huqin rất điêu luyện trong buổi hòa nhạc.

    He played the huqin skillfully during the concert.

  2. 2

    Học cách chơi huqin đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.

    Learning to play the huqin requires patience and skill.

Ghi chú dùng từ hồ cầm

Huqin là loại đàn dây truyền thống của Trung Quốc, liên quan đến các nhạc cụ như erhu, gaohu, và zhonghu. Các thuật ngữ liên quan: đàn dây (string instrument), nhạc cụ truyền thống (traditional instrument), biểu diễn âm nhạc (musical performance).

Video minh hoạ hồ cầm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hồ cầm

Câu hỏi thường gặp về "hồ cầm"

Hồ cầm tiếng Anh là gì?

Hồ cầm tiếng Anh là "Huqin" (danh từ), nghĩa là: Huqin là tên gọi chung cho các loại đàn dây truyền thống của Trung Quốc, gồm có erhu, gaohu, và zhonghu.

"Huqin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Huqin" nghĩa tiếng Việt là "hồ cầm". Huqin là loại đàn dây truyền thống của Trung Quốc, liên quan đến các nhạc cụ như erhu, gaohu, và zhonghu.

Phát âm "Huqin" như thế nào?

"Huqin" có phiên âm IPA /ˈhuː.tʃɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Huqin"?

He played the huqin skillfully during the concert. — Anh ấy chơi huqin rất điêu luyện trong buổi hòa nhạc.