Tiếng Việt
Hồ sơ chào thầu tiếng Anh là gì?
hồ sơ chào thầu tiếng Anh là bidding documents /ˈbɪdɪŋ ˈdɒkjʊmənts/. Tập hợp các tài liệu và hồ sơ cần thiết để tham gia đấu thầu một dự án hoặc hợp đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bidding documents
Ví dụ câu với hồ sơ chào thầu / bidding documents
- 1
The company prepared the bidding documents carefully before submitting their proposal.
Hội đồng đã xem xét kỹ lưỡng hồ sơ chào thầu trước khi quyết định chọn nhà thầu.
- 2
Ensure all bidding documents are complete and accurate to avoid disqualification.
Đảm bảo tất cả hồ sơ chào thầu đều đầy đủ và chính xác để tránh bị loại.
Ghi chú dùng từ hồ sơ chào thầu
Hồ sơ chào thầu gồm các tài liệu như đề xuất kỹ thuật, đề xuất tài chính, và các giấy tờ pháp lý liên quan. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tender', 'proposal', 'contract'.
Video minh hoạ hồ sơ chào thầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ sơ chào thầu
Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ chào thầu"
Hồ sơ chào thầu tiếng Anh là gì?
Hồ sơ chào thầu tiếng Anh là "bidding documents" (danh từ), nghĩa là: Tập hợp các tài liệu và hồ sơ cần thiết để tham gia đấu thầu một dự án hoặc hợp đồng.
"bidding documents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bidding documents" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ chào thầu". Hồ sơ chào thầu gồm các tài liệu như đề xuất kỹ thuật, đề xuất tài chính, và các giấy tờ pháp lý liên quan.
Phát âm "bidding documents" như thế nào?
"bidding documents" có phiên âm IPA /ˈbɪdɪŋ ˈdɒkjʊmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bidding documents"?
Hội đồng đã xem xét kỹ lưỡng hồ sơ chào thầu trước khi quyết định chọn nhà thầu. — The company prepared the bidding documents carefully before submitting their proposal.