The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồ sơ công bố tiếng Anh là gì?

hồ sơ công bố tiếng Anh là declaration dossier /ˌdɛkləˈreɪʃən ˈdɒsɪeɪ/. Tập hợp các tài liệu hoặc thông tin chính thức được trình bày để công bố hoặc xác nhận điều gì đó.

Hình minh hoạ "hồ sơ công bố" tiếng Anh là "declaration dossier"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

declaration dossier

Danh từ
/ˌdɛkləˈreɪʃən ˈdɒsɪeɪ/

Ví dụ câu với hồ sơ công bố / declaration dossier

  1. 1

    Hồ sơ công bố sản phẩm đã được gửi đến cơ quan chức năng.

    The declaration dossier for the product has been submitted to the authorities.

  2. 2

    Chúng tôi cần chuẩn bị hồ sơ công bố trước khi ra mắt sản phẩm mới.

    We need to prepare the declaration dossier before launching the new product.

Ghi chú dùng từ hồ sơ công bố

Hồ sơ công bố là tập hợp các tài liệu chính thức để công bố thông tin hoặc sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'submission' (nộp hồ sơ), 'regulation' (quy định), và 'approval' (phê duyệt).

Video minh hoạ hồ sơ công bố

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hồ sơ công bố

Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ công bố"

Hồ sơ công bố tiếng Anh là gì?

Hồ sơ công bố tiếng Anh là "declaration dossier" (danh từ), nghĩa là: Tập hợp các tài liệu hoặc thông tin chính thức được trình bày để công bố hoặc xác nhận điều gì đó.

"declaration dossier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"declaration dossier" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ công bố". Hồ sơ công bố là tập hợp các tài liệu chính thức để công bố thông tin hoặc sản phẩm.

Phát âm "declaration dossier" như thế nào?

"declaration dossier" có phiên âm IPA /ˌdɛkləˈreɪʃən ˈdɒsɪeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "declaration dossier"?

The declaration dossier for the product has been submitted to the authorities. — Hồ sơ công bố sản phẩm đã được gửi đến cơ quan chức năng.