Tiếng Việt
Hồ sơ cá nhân tiếng Anh là gì?
hồ sơ cá nhân tiếng Anh là personal profile /ˈpɜrsɪnɪl ˈproʊˌfaɪl/. Thông tin cá nhân mô tả về một người, thường gồm tên, tuổi, nghề nghiệp và sở thích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
personal profile
Ví dụ câu với hồ sơ cá nhân / personal profile
- 1
Bạn có thể cập nhật hồ sơ cá nhân của mình trên trang web công ty.
You can update your personal profile on the company's website.
- 2
Hồ sơ cá nhân của anh ấy rất chi tiết và đầy đủ.
His personal profile is very detailed and complete.
Ghi chú dùng từ hồ sơ cá nhân
Hồ sơ cá nhân là bản tóm tắt thông tin về một người. Các thuật ngữ liên quan: 'résumé' (hồ sơ xin việc), 'biography' (tiểu sử), 'profile picture' (ảnh đại diện).
Video minh hoạ hồ sơ cá nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ sơ cá nhân
Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ cá nhân"
Hồ sơ cá nhân tiếng Anh là gì?
Hồ sơ cá nhân tiếng Anh là "personal profile" (danh từ), nghĩa là: Thông tin cá nhân mô tả về một người, thường gồm tên, tuổi, nghề nghiệp và sở thích.
"personal profile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"personal profile" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ cá nhân". Hồ sơ cá nhân là bản tóm tắt thông tin về một người.
Phát âm "personal profile" như thế nào?
"personal profile" có phiên âm IPA /ˈpɜrsɪnɪl ˈproʊˌfaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "personal profile"?
You can update your personal profile on the company's website. — Bạn có thể cập nhật hồ sơ cá nhân của mình trên trang web công ty.