Tiếng Việt
Hồ sơ đăng ký tiếng Anh là gì?
hồ sơ đăng ký tiếng Anh là registration documents /ˌrɛʤɪˈstreɪʃən ˈdɒkjʊmənts/. Tập hợp các giấy tờ cần thiết để đăng ký một hoạt động hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
registration documents
Ví dụ câu với hồ sơ đăng ký / registration documents
- 1
Bạn cần chuẩn bị hồ sơ đăng ký trước khi tham gia cuộc thi.
You need to prepare your registration documents before entering the competition.
- 2
Họ đã nộp hồ sơ đăng ký để xin visa du lịch.
They submitted their registration documents to apply for a tourist visa.
Ghi chú dùng từ hồ sơ đăng ký
Hồ sơ đăng ký là tập hợp các giấy tờ cần thiết để đăng ký một hoạt động hoặc dịch vụ. Các từ liên quan: giấy tờ (documents), mẫu đơn (form), xác nhận (confirmation).
Video minh hoạ hồ sơ đăng ký
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ sơ đăng ký
Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ đăng ký"
Hồ sơ đăng ký tiếng Anh là gì?
Hồ sơ đăng ký tiếng Anh là "registration documents" (danh từ), nghĩa là: Tập hợp các giấy tờ cần thiết để đăng ký một hoạt động hoặc dịch vụ.
"registration documents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"registration documents" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ đăng ký". Hồ sơ đăng ký là tập hợp các giấy tờ cần thiết để đăng ký một hoạt động hoặc dịch vụ.
Phát âm "registration documents" như thế nào?
"registration documents" có phiên âm IPA /ˌrɛʤɪˈstreɪʃən ˈdɒkjʊmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "registration documents"?
You need to prepare your registration documents before entering the competition. — Bạn cần chuẩn bị hồ sơ đăng ký trước khi tham gia cuộc thi.