Tiếng Việt
Hồ sơ khách hàng tiếng Anh là gì?
hồ sơ khách hàng tiếng Anh là customer profile /ˈkʌstəmə ˈpraɪfaɪl/. Thông tin chi tiết về khách hàng, bao gồm tên, địa chỉ, lịch sử mua hàng và sở thích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
customer profile
Ví dụ câu với hồ sơ khách hàng / customer profile
- 1
Chúng tôi cần cập nhật hồ sơ khách hàng để phục vụ tốt hơn.
We need to update the customer profile to serve them better.
- 2
Hồ sơ khách hàng giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu của khách hàng.
A customer profile helps the business understand customer needs.
Ghi chú dùng từ hồ sơ khách hàng
Hồ sơ khách hàng là tập hợp các thông tin về khách hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'CRM' (quản lý quan hệ khách hàng), 'data' (dữ liệu), 'information' (thông tin).
Video minh hoạ hồ sơ khách hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ sơ khách hàng
Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ khách hàng"
Hồ sơ khách hàng tiếng Anh là gì?
Hồ sơ khách hàng tiếng Anh là "customer profile" (danh từ), nghĩa là: Thông tin chi tiết về khách hàng, bao gồm tên, địa chỉ, lịch sử mua hàng và sở thích.
"customer profile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"customer profile" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ khách hàng". Hồ sơ khách hàng là tập hợp các thông tin về khách hàng.
Phát âm "customer profile" như thế nào?
"customer profile" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmə ˈpraɪfaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "customer profile"?
We need to update the customer profile to serve them better. — Chúng tôi cần cập nhật hồ sơ khách hàng để phục vụ tốt hơn.