The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồ sơ năng lực cá nhân tiếng Anh là gì?

hồ sơ năng lực cá nhân tiếng Anh là personal capability profile /ˈpɜːsənl ˌkeɪpəˈbɪlɪti ˈpraɪfaɪl/. Hồ sơ thể hiện năng lực và kỹ năng cá nhân của một người, thường dùng trong xin việc hoặc giới thiệu bản thân.

Hình minh hoạ "hồ sơ năng lực cá nhân" tiếng Anh là "personal capability profile"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

personal capability profile

Danh từ
/ˈpɜːsənl ˌkeɪpəˈbɪlɪti ˈpraɪfaɪl/

Ví dụ câu với hồ sơ năng lực cá nhân / personal capability profile

  1. 1

    Anh ấy đã chuẩn bị hồ sơ năng lực cá nhân để gửi cho nhà tuyển dụng.

    He prepared a personal capability profile to send to the employer.

  2. 2

    Hồ sơ năng lực cá nhân giúp nhà tuyển dụng hiểu rõ về kỹ năng của ứng viên.

    A personal capability profile helps employers understand the skills of the applicant.

Ghi chú dùng từ hồ sơ năng lực cá nhân

Hồ sơ năng lực cá nhân là tài liệu trình bày kỹ năng và thành tích của một người. Các thuật ngữ liên quan: 'resume' (sơ yếu lý lịch), 'CV' (curriculum vitae), 'skill set' (bộ kỹ năng).

Video minh hoạ hồ sơ năng lực cá nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hồ sơ năng lực cá nhân

Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ năng lực cá nhân"

Hồ sơ năng lực cá nhân tiếng Anh là gì?

Hồ sơ năng lực cá nhân tiếng Anh là "personal capability profile" (danh từ), nghĩa là: Hồ sơ thể hiện năng lực và kỹ năng cá nhân của một người, thường dùng trong xin việc hoặc giới thiệu bản thân.

"personal capability profile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"personal capability profile" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ năng lực cá nhân". Hồ sơ năng lực cá nhân là tài liệu trình bày kỹ năng và thành tích của một người.

Phát âm "personal capability profile" như thế nào?

"personal capability profile" có phiên âm IPA /ˈpɜːsənl ˌkeɪpəˈbɪlɪti ˈpraɪfaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "personal capability profile"?

He prepared a personal capability profile to send to the employer. — Anh ấy đã chuẩn bị hồ sơ năng lực cá nhân để gửi cho nhà tuyển dụng.