Tiếng Việt
Hồ sơ tài chính tiếng Anh là gì?
hồ sơ tài chính tiếng Anh là financial documents /fəˈnænʃəl ˈdɒkjʊmənts/. Các tài liệu liên quan đến tài chính, như báo cáo tài chính, hóa đơn, và các giấy tờ ngân hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
financial documents
Ví dụ câu với hồ sơ tài chính / financial documents
- 1
Tôi cần chuẩn bị hồ sơ tài chính để xin vay ngân hàng.
I need to prepare my financial documents to apply for a bank loan.
- 2
Hồ sơ tài chính của công ty đã được kiểm tra kỹ lưỡng.
The company's financial documents have been thoroughly reviewed.
Ghi chú dùng từ hồ sơ tài chính
Hồ sơ tài chính gồm các giấy tờ thể hiện tình hình tài chính của cá nhân hoặc tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: báo cáo tài chính (financial report), hóa đơn (invoice), ngân hàng (bank).
Video minh hoạ hồ sơ tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ sơ tài chính
Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ tài chính"
Hồ sơ tài chính tiếng Anh là gì?
Hồ sơ tài chính tiếng Anh là "financial documents" (danh từ), nghĩa là: Các tài liệu liên quan đến tài chính, như báo cáo tài chính, hóa đơn, và các giấy tờ ngân hàng.
"financial documents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"financial documents" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ tài chính". Hồ sơ tài chính gồm các giấy tờ thể hiện tình hình tài chính của cá nhân hoặc tổ chức.
Phát âm "financial documents" như thế nào?
"financial documents" có phiên âm IPA /fəˈnænʃəl ˈdɒkjʊmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "financial documents"?
I need to prepare my financial documents to apply for a bank loan. — Tôi cần chuẩn bị hồ sơ tài chính để xin vay ngân hàng.