Tiếng Việt
Hỗ trợ ai đó tiếng Anh là gì?
hỗ trợ ai đó tiếng Anh là assist someone /əˈsɪst ˈsʌm.wʌn/. giúp đỡ ai đó trong công việc hoặc hoạt động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assist someone
Ví dụ câu với hỗ trợ ai đó / assist someone
- 1
Tôi sẽ giúp bạn chuẩn bị bài thuyết trình.
I will assist you in preparing the presentation.
- 2
Cô ấy hỗ trợ đồng nghiệp trong dự án mới.
She assists her colleagues in the new project.
Ghi chú dùng từ hỗ trợ ai đó
Hỗ trợ là hành động giúp đỡ hoặc cung cấp sự giúp đỡ cho ai đó. Các từ liên quan: giúp đỡ (help), hỗ trợ kỹ thuật (technical support), hỗ trợ tài chính (financial assistance).
Video minh hoạ hỗ trợ ai đó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hỗ trợ ai đó
Câu hỏi thường gặp về "hỗ trợ ai đó"
Hỗ trợ ai đó tiếng Anh là gì?
Hỗ trợ ai đó tiếng Anh là "assist someone" (cụm từ), nghĩa là: giúp đỡ ai đó trong công việc hoặc hoạt động nào đó.
"assist someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assist someone" nghĩa tiếng Việt là "hỗ trợ ai đó". Hỗ trợ là hành động giúp đỡ hoặc cung cấp sự giúp đỡ cho ai đó.
Phát âm "assist someone" như thế nào?
"assist someone" có phiên âm IPA /əˈsɪst ˈsʌm.wʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assist someone"?
I will assist you in preparing the presentation. — Tôi sẽ giúp bạn chuẩn bị bài thuyết trình.