Tiếng Việt
Tòa hòa giải rộng quyền tiếng Anh là gì?
tòa hòa giải rộng quyền tiếng Anh là Broad mediation court /brɔːd ˌmiːdiˈeɪʃən kɔːrt/. Tòa án có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp rộng rãi trong lĩnh vực hòa giải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Broad mediation court
Ví dụ câu với tòa hòa giải rộng quyền / Broad mediation court
- 1
The broad mediation court handles various types of disputes.
Tòa hòa giải rộng quyền xử lý nhiều loại tranh chấp khác nhau.
- 2
Parties are encouraged to settle disputes at the broad mediation court.
Các bên được khuyến khích giải quyết tranh chấp tại tòa hòa giải rộng quyền.
Ghi chú dùng từ tòa hòa giải rộng quyền
Tòa hòa giải rộng quyền là nơi xử lý các tranh chấp đa dạng trong hòa giải. Các thuật ngữ liên quan: 'mediation' (hòa giải), 'arbitration' (trọng tài), 'dispute resolution' (giải quyết tranh chấp).
Video minh hoạ tòa hòa giải rộng quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tòa hòa giải rộng quyền
Câu hỏi thường gặp về "tòa hòa giải rộng quyền"
Tòa hòa giải rộng quyền tiếng Anh là gì?
Tòa hòa giải rộng quyền tiếng Anh là "Broad mediation court" (danh từ), nghĩa là: Tòa án có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp rộng rãi trong lĩnh vực hòa giải.
"Broad mediation court" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Broad mediation court" nghĩa tiếng Việt là "tòa hòa giải rộng quyền". Tòa hòa giải rộng quyền là nơi xử lý các tranh chấp đa dạng trong hòa giải.
Phát âm "Broad mediation court" như thế nào?
"Broad mediation court" có phiên âm IPA /brɔːd ˌmiːdiˈeɪʃən kɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Broad mediation court"?
Tòa hòa giải rộng quyền xử lý nhiều loại tranh chấp khác nhau. — The broad mediation court handles various types of disputes.