The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tòa hòa giải tiếng Anh là gì?

tòa hòa giải tiếng Anh là Mediation court /ˌmiːdiˈeɪʃən kɔːrt/. Tòa án chuyên xử lý các vụ hòa giải giữa các bên tranh chấp.

Hình minh hoạ "tòa hòa giải" tiếng Anh là "Mediation court"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mediation court

Danh từ
/ˌmiːdiˈeɪʃən kɔːrt/

Ví dụ câu với tòa hòa giải / Mediation court

  1. 1

    The mediation court helped the two parties reach an agreement.

    Tòa hòa giải đã giúp hai bên đạt được thỏa thuận.

  2. 2

    Cases of family disputes are often settled in the mediation court.

    Các vụ tranh chấp gia đình thường được giải quyết tại tòa hòa giải.

Ghi chú dùng từ tòa hòa giải

Tòa hòa giải là nơi xử lý các tranh chấp thông qua hòa giải. Các thuật ngữ liên quan: 'arbitration' (trọng tài), 'conciliation' (hòa giải), 'dispute resolution' (giải quyết tranh chấp).

Video minh hoạ tòa hòa giải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tòa hòa giải

Câu hỏi thường gặp về "tòa hòa giải"

Tòa hòa giải tiếng Anh là gì?

Tòa hòa giải tiếng Anh là "Mediation court" (danh từ), nghĩa là: Tòa án chuyên xử lý các vụ hòa giải giữa các bên tranh chấp.

"Mediation court" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mediation court" nghĩa tiếng Việt là "tòa hòa giải". Tòa hòa giải là nơi xử lý các tranh chấp thông qua hòa giải.

Phát âm "Mediation court" như thế nào?

"Mediation court" có phiên âm IPA /ˌmiːdiˈeɪʃən kɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mediation court"?

Tòa hòa giải đã giúp hai bên đạt được thỏa thuận. — The mediation court helped the two parties reach an agreement.