The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hóa học động vật tiếng Anh là gì?

hóa học động vật tiếng Anh là animal chemistry /ˈænɪməl ˈkɛmɪstri/. Ngành nghiên cứu về các hợp chất hóa học liên quan đến động vật.

Hình minh hoạ "hóa học động vật" tiếng Anh là "animal chemistry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

animal chemistry

Danh từ
/ˈænɪməl ˈkɛmɪstri/

Ví dụ câu với hóa học động vật / animal chemistry

  1. 1

    Hóa học động vật giúp hiểu rõ các hợp chất sinh học trong cơ thể động vật.

    Animal chemistry studies the chemical compounds found in animals.

  2. 2

    Nghiên cứu về hóa học động vật có thể ứng dụng trong y học và sinh học.

    Research in animal chemistry can be applied in medicine and biology.

Ghi chú dùng từ hóa học động vật

Hóa học động vật là lĩnh vực nghiên cứu về các hợp chất hóa học trong động vật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'biochemistry' (hóa sinh), 'molecular biology' (sinh học phân tử), và 'pharmacology' (dược lý).

Video minh hoạ hóa học động vật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hóa học động vật

Câu hỏi thường gặp về "hóa học động vật"

Hóa học động vật tiếng Anh là gì?

Hóa học động vật tiếng Anh là "animal chemistry" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về các hợp chất hóa học liên quan đến động vật.

"animal chemistry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"animal chemistry" nghĩa tiếng Việt là "hóa học động vật". Hóa học động vật là lĩnh vực nghiên cứu về các hợp chất hóa học trong động vật.

Phát âm "animal chemistry" như thế nào?

"animal chemistry" có phiên âm IPA /ˈænɪməl ˈkɛmɪstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "animal chemistry"?

Animal chemistry studies the chemical compounds found in animals. — Hóa học động vật giúp hiểu rõ các hợp chất sinh học trong cơ thể động vật.