Tiếng Việt
Hóa học hữu cơ tiếng Anh là gì?
hóa học hữu cơ tiếng Anh là organic chemistry /ɔːˈɡænɪk ˈkɛmɪstri/. Ngành hóa học nghiên cứu các hợp chất chứa carbon, đặc biệt là các hợp chất của sinh vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
organic chemistry
Ví dụ câu với hóa học hữu cơ / organic chemistry
- 1
Hóa học hữu cơ rất quan trọng trong phát triển thuốc mới.
Organic chemistry is crucial in developing new medicines.
- 2
Các hợp chất hữu cơ thường có cấu trúc phức tạp hơn các hợp chất vô cơ.
Organic compounds often have more complex structures than inorganic ones.
Ghi chú dùng từ hóa học hữu cơ
Hóa học hữu cơ tập trung vào các hợp chất chứa carbon. Các thuật ngữ liên quan gồm 'carbon', 'molecular structure', 'functional groups' (nhóm chức năng).
Video minh hoạ hóa học hữu cơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hóa học hữu cơ
Câu hỏi thường gặp về "hóa học hữu cơ"
Hóa học hữu cơ tiếng Anh là gì?
Hóa học hữu cơ tiếng Anh là "organic chemistry" (danh từ), nghĩa là: Ngành hóa học nghiên cứu các hợp chất chứa carbon, đặc biệt là các hợp chất của sinh vật.
"organic chemistry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"organic chemistry" nghĩa tiếng Việt là "hóa học hữu cơ". Hóa học hữu cơ tập trung vào các hợp chất chứa carbon.
Phát âm "organic chemistry" như thế nào?
"organic chemistry" có phiên âm IPA /ɔːˈɡænɪk ˈkɛmɪstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "organic chemistry"?
Organic chemistry is crucial in developing new medicines. — Hóa học hữu cơ rất quan trọng trong phát triển thuốc mới.