Tiếng Việt
Hóa lý tiếng Anh là gì?
hóa lý tiếng Anh là physical chemistry /ˈfɪzɪkəl ˈkɛmɪstri/. Ngành khoa học nghiên cứu về các tính chất vật lý của chất và các quá trình chuyển đổi giữa các dạng chất khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
physical chemistry
Ví dụ câu với hóa lý / physical chemistry
- 1
Hóa lý giúp chúng ta hiểu cách các phân tử tương tác trong các phản ứng hóa học.
Physical chemistry helps us understand how molecules interact in chemical reactions.
- 2
Các nhà hóa lý học thường sử dụng các phương pháp đo đạc để phân tích các tính chất vật lý của vật liệu.
Physical chemists often use measurement techniques to analyze the physical properties of materials.
Ghi chú dùng từ hóa lý
Hóa lý là lĩnh vực liên quan đến vật lý và hóa học, như nhiệt động học, động học phản ứng, và cấu trúc phân tử. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'molecular structure' (cấu trúc phân tử), 'thermodynamics' (nhiệt động học), và 'spectroscopy' (quang phổ học).
Video minh hoạ hóa lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hóa lý
Câu hỏi thường gặp về "hóa lý"
Hóa lý tiếng Anh là gì?
Hóa lý tiếng Anh là "physical chemistry" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học nghiên cứu về các tính chất vật lý của chất và các quá trình chuyển đổi giữa các dạng chất khác nhau.
"physical chemistry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"physical chemistry" nghĩa tiếng Việt là "hóa lý". Hóa lý là lĩnh vực liên quan đến vật lý và hóa học, như nhiệt động học, động học phản ứng, và cấu trúc phân tử.
Phát âm "physical chemistry" như thế nào?
"physical chemistry" có phiên âm IPA /ˈfɪzɪkəl ˈkɛmɪstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "physical chemistry"?
Physical chemistry helps us understand how molecules interact in chemical reactions. — Hóa lý giúp chúng ta hiểu cách các phân tử tương tác trong các phản ứng hóa học.