The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hóa vô cơ tiếng Anh là gì?

hóa vô cơ tiếng Anh là Inorganic chemistry /ˌɪnɔːˈɡænɪk ˈkɛmɪstri/. Lĩnh vực hóa học nghiên cứu các hợp chất không chứa carbon, thường liên quan đến kim loại và phi kim.

Hình minh hoạ "hóa vô cơ" tiếng Anh là "Inorganic chemistry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Inorganic chemistry

Danh từ
/ˌɪnɔːˈɡænɪk ˈkɛmɪstri/

Ví dụ câu với hóa vô cơ / Inorganic chemistry

  1. 1

    Hóa vô cơ nghiên cứu các hợp chất như muối và oxit.

    Inorganic chemistry studies compounds like salts and oxides.

  2. 2

    Các phản ứng trong hóa vô cơ thường khác biệt so với hóa hữu cơ.

    Reactions in inorganic chemistry are often different from those in organic chemistry.

Ghi chú dùng từ hóa vô cơ

Hóa vô cơ là ngành nghiên cứu các hợp chất không chứa carbon, khác với hóa hữu cơ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'chemical compounds' (hợp chất hóa học), 'metals' (kim loại), 'nonmetals' (phi kim), đều liên quan đến lĩnh vực này.

Video minh hoạ hóa vô cơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hóa vô cơ

Câu hỏi thường gặp về "hóa vô cơ"

Hóa vô cơ tiếng Anh là gì?

Hóa vô cơ tiếng Anh là "Inorganic chemistry" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực hóa học nghiên cứu các hợp chất không chứa carbon, thường liên quan đến kim loại và phi kim.

"Inorganic chemistry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Inorganic chemistry" nghĩa tiếng Việt là "hóa vô cơ". Hóa vô cơ là ngành nghiên cứu các hợp chất không chứa carbon, khác với hóa hữu cơ.

Phát âm "Inorganic chemistry" như thế nào?

"Inorganic chemistry" có phiên âm IPA /ˌɪnɔːˈɡænɪk ˈkɛmɪstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Inorganic chemistry"?

Inorganic chemistry studies compounds like salts and oxides. — Hóa vô cơ nghiên cứu các hợp chất như muối và oxit.