The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hóa thực phẩm tiếng Anh là gì?

hóa thực phẩm tiếng Anh là Food chemistry /fuːd ˈkɛmɪstri/. Ngành khoa học nghiên cứu về thành phần, cấu trúc và phản ứng của các chất trong thực phẩm.

Hình minh hoạ "hóa thực phẩm" tiếng Anh là "Food chemistry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Food chemistry

Danh từ
/fuːd ˈkɛmɪstri/

Ví dụ câu với hóa thực phẩm / Food chemistry

  1. 1

    Hóa thực phẩm giúp chúng ta hiểu cách bảo quản thực phẩm lâu hơn.

    Food chemistry helps us understand how to preserve food longer.

  2. 2

    Các nhà hóa học thực phẩm phân tích thành phần dinh dưỡng trong các loại thực phẩm khác nhau.

    Food chemists analyze the nutritional components in various foods.

Ghi chú dùng từ hóa thực phẩm

Hóa thực phẩm là lĩnh vực khoa học liên quan đến thành phần và phản ứng của các chất trong thực phẩm. Các thuật ngữ liên quan: 'nutrients' (dưỡng chất), 'preservation' (bảo quản), 'chemical reactions' (phản ứng hóa học).

Video minh hoạ hóa thực phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hóa thực phẩm

Câu hỏi thường gặp về "hóa thực phẩm"

Hóa thực phẩm tiếng Anh là gì?

Hóa thực phẩm tiếng Anh là "Food chemistry" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học nghiên cứu về thành phần, cấu trúc và phản ứng của các chất trong thực phẩm.

"Food chemistry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Food chemistry" nghĩa tiếng Việt là "hóa thực phẩm". Hóa thực phẩm là lĩnh vực khoa học liên quan đến thành phần và phản ứng của các chất trong thực phẩm.

Phát âm "Food chemistry" như thế nào?

"Food chemistry" có phiên âm IPA /fuːd ˈkɛmɪstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Food chemistry"?

Food chemistry helps us understand how to preserve food longer. — Hóa thực phẩm giúp chúng ta hiểu cách bảo quản thực phẩm lâu hơn.