The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hỏa pháo tiếng Anh là gì?

hỏa pháo tiếng Anh là incendiary artillery /ɪnˈsɛndɪˌɛri ˌɑːrˈtɪləri/. Loại pháo binh dùng để gây cháy hoặc gây nổ, thường để tiêu diệt mục tiêu trong chiến tranh.

Hình minh hoạ "hỏa pháo" tiếng Anh là "incendiary artillery"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

incendiary artillery

Danh từ
/ɪnˈsɛndɪˌɛri ˌɑːrˈtɪləri/

Ví dụ câu với hỏa pháo / incendiary artillery

  1. 1

    Hỏa pháo được sử dụng trong trận chiến để tiêu diệt các vị trí phòng thủ của địch.

    The incendiary artillery was used in the battle to destroy enemy defensive positions.

  2. 2

    Các đợt bắn hỏa pháo đã gây ra thiệt hại lớn cho căn cứ của đối phương.

    The rounds of incendiary artillery caused significant damage to the enemy's base.

Ghi chú dùng từ hỏa pháo

Hỏa pháo là loại vũ khí nặng dùng trong chiến tranh để gây cháy hoặc nổ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'artillery' (pháo binh), 'shell' (đạn pháo), 'ammunition' (đạn dược).

Video minh hoạ hỏa pháo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hỏa pháo

Câu hỏi thường gặp về "hỏa pháo"

Hỏa pháo tiếng Anh là gì?

Hỏa pháo tiếng Anh là "incendiary artillery" (danh từ), nghĩa là: Loại pháo binh dùng để gây cháy hoặc gây nổ, thường để tiêu diệt mục tiêu trong chiến tranh.

"incendiary artillery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"incendiary artillery" nghĩa tiếng Việt là "hỏa pháo". Hỏa pháo là loại vũ khí nặng dùng trong chiến tranh để gây cháy hoặc nổ.

Phát âm "incendiary artillery" như thế nào?

"incendiary artillery" có phiên âm IPA /ɪnˈsɛndɪˌɛri ˌɑːrˈtɪləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "incendiary artillery"?

The incendiary artillery was used in the battle to destroy enemy defensive positions. — Hỏa pháo được sử dụng trong trận chiến để tiêu diệt các vị trí phòng thủ của địch.