The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoa sáp tiếng Anh là gì?

hoa sáp tiếng Anh là soap flower /soʊp ˈflaʊər/. Hoa sáp là loại hoa làm từ sáp, thường dùng để trang trí hoặc làm quà tặng.

Hình minh hoạ "hoa sáp" tiếng Anh là "soap flower"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

soap flower

Danh từ
/soʊp ˈflaʊər/

Ví dụ câu với hoa sáp / soap flower

  1. 1

    Cô ấy đã tặng tôi một bông hoa sáp đẹp.

    She gave me a beautiful soap flower.

  2. 2

    Hoa sáp thường được làm thủ công và có thể giữ lâu dài.

    Soap flowers are often handcrafted and can last a long time.

Ghi chú dùng từ hoa sáp

Hoa sáp là loại hoa giả làm từ sáp, thường dùng để trang trí. Các từ liên quan: 'hoa giả' (artificial flower), 'trang trí' (decoration), 'quà tặng' (gift).

Video minh hoạ hoa sáp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoa sáp

Câu hỏi thường gặp về "hoa sáp"

Hoa sáp tiếng Anh là gì?

Hoa sáp tiếng Anh là "soap flower" (danh từ), nghĩa là: Hoa sáp là loại hoa làm từ sáp, thường dùng để trang trí hoặc làm quà tặng.

"soap flower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"soap flower" nghĩa tiếng Việt là "hoa sáp". Hoa sáp là loại hoa giả làm từ sáp, thường dùng để trang trí.

Phát âm "soap flower" như thế nào?

"soap flower" có phiên âm IPA /soʊp ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "soap flower"?

She gave me a beautiful soap flower. — Cô ấy đã tặng tôi một bông hoa sáp đẹp.