Tiếng Việt
Hoa tiêu tiếng Anh là gì?
Hoa tiêu tiếng Anh là Navigator /ˈnæv.ɪ.ɡeɪ.t̬ɚ/. Người hướng dẫn, người chỉ đường, đặc biệt trên biển hoặc trong không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Navigator
Ví dụ câu với Hoa tiêu / Navigator
- 1
Hoa tiêu giúp tàu thuyền tránh va chạm với bãi cạn.
The navigator guided the ship safely through the treacherous waters.
- 2
Hoa tiêu sử dụng bản đồ và la bàn để xác định vị trí.
The navigator used a map and compass to determine their location.
Ghi chú dùng từ Hoa tiêu
Hoa tiêu là người chỉ đường cho tàu thuyền hoặc máy bay. Các từ liên quan: 'hướng dẫn' (guide), 'bản đồ' (map), 'la bàn' (compass).
Video minh hoạ Hoa tiêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hoa tiêu
Câu hỏi thường gặp về "Hoa tiêu"
Hoa tiêu tiếng Anh là gì?
Hoa tiêu tiếng Anh là "Navigator" (danh từ), nghĩa là: Người hướng dẫn, người chỉ đường, đặc biệt trên biển hoặc trong không gian.
"Navigator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Navigator" nghĩa tiếng Việt là "Hoa tiêu". Hoa tiêu là người chỉ đường cho tàu thuyền hoặc máy bay.
Phát âm "Navigator" như thế nào?
"Navigator" có phiên âm IPA /ˈnæv.ɪ.ɡeɪ.t̬ɚ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Navigator"?
The navigator guided the ship safely through the treacherous waters. — Hoa tiêu giúp tàu thuyền tránh va chạm với bãi cạn.