Tiếng Việt
Hoa tình tiếng Anh là gì?
hoa tình tiếng Anh là Blossoming love /ˈblɒsəmɪŋ lʌv/. Tình yêu đang nở rộ, bắt đầu phát triển mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blossoming love
Ví dụ câu với hoa tình / Blossoming love
- 1
Họ đã bắt đầu hoa tình sau nhiều tháng quen biết.
They started blossoming love after months of knowing each other.
- 2
Hoa tình mang lại niềm vui và hy vọng cho cả hai.
Blossoming love brings joy and hope to both of them.
Ghi chú dùng từ hoa tình
Hoa tình là cách nói về tình yêu mới bắt đầu nở rộ. Các từ liên quan: 'romance' (tình lãng mạn), 'affection' (tình cảm), 'dating' (hẹn hò).
Video minh hoạ hoa tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hoa tình
Câu hỏi thường gặp về "hoa tình"
Hoa tình tiếng Anh là gì?
Hoa tình tiếng Anh là "Blossoming love" (cụm từ), nghĩa là: Tình yêu đang nở rộ, bắt đầu phát triển mạnh mẽ.
"Blossoming love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blossoming love" nghĩa tiếng Việt là "hoa tình". Hoa tình là cách nói về tình yêu mới bắt đầu nở rộ.
Phát âm "Blossoming love" như thế nào?
"Blossoming love" có phiên âm IPA /ˈblɒsəmɪŋ lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blossoming love"?
They started blossoming love after months of knowing each other. — Họ đã bắt đầu hoa tình sau nhiều tháng quen biết.